Wii U Console (32 GB)
ウィー ユー 本体Hệ máy chơi game gia đình thế hệ thứ tám của Nintendo, được thiết kế để mang đến đồ họa độ phân giải cao đồng thời giới thiệu lối chơi hai màn hình thông qua GamePad chuyên dụng. Phần cứng của máy được xây dựng nhằm cân bằng giữa các tiêu chuẩn xuất hình hiện đại và khả năng tương thích ngược với các phần mềm cũng như phụ kiện Wii.
Được Đóng Gói Trong Bộ
Mô Tả
Wii U Console (32 GB) là phiên bản cao cấp mang tông màu đen với bộ nhớ trong được nâng cấp. Tùy thuộc vào từng bộ sản phẩm bán lẻ, thiết bị có thể đi kèm sẵn các trò chơi cài đặt trước, chẳng hạn như một số đơn vị bao gồm Mario Kart 8 và Super Smash Bros. for Wii U. Ngược lại, phiên bản tiêu chuẩn (mã WUP-001) chỉ có màu trắng và dung lượng 8 GB. Cả hai đều hỗ trợ mở rộng lưu trữ qua thẻ SD và ổ cứng HDD USB.
Phiên bản cao cấp sở hữu 32 GB bộ nhớ flash trong, có thể mở rộng thông qua thẻ SDHC tối đa 32 GB và ổ cứng ngoài USB lên đến 2 TB. Cốt lõi của hệ thống là CPU Espresso, bộ vi xử lý ba nhân IBM PowerPC chạy ở tốc độ 1.24 GHz, kết hợp cùng GPU Latte, con chip dựa trên kiến trúc AMD Radeon tốc độ 550 MHz. Hệ thống được trang bị 2 GB RAM DDR3, chia đều cho các tiến trình trò chơi và chức năng hệ thống. Dữ liệu quang học được xử lý thông qua các đĩa Wii U độc quyền dựa trên định dạng BD dung lượng 25 GB, đồng thời hỗ trợ đầy đủ các đĩa Wii tiêu chuẩn.
Đầu ra video đạt độ phân giải 1080p qua cổng HDMI, với khả năng tương thích 1080i, 720p và 480p, cùng sự hỗ trợ cho các cáp AV Wii thế hệ cũ bao gồm cáp component, RGB SCART và composite. Âm thanh được truyền tải qua đầu ra PCM tuyến tính sáu kênh qua HDMI hoặc âm thanh nổi thông qua cổng AV Multi Out. Khả năng kết nối bao gồm Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp, Bluetooth 4.0 và bốn cổng USB 2.0. Bảng điều khiển vẫn giữ hỗ trợ thanh cảm biến cho tay cầm Wii và tương thích với Wii U Pro Controllers, Wii Remotes cùng các phụ kiện Wii khác.
Thiết kế phần cứng của Wii U nhấn mạnh sự tích hợp với GamePad trong khi duy trì một kiểu dáng nhỏ gọn. Kiến trúc của máy cung cấp sức mạnh khiêm tốn so với các hệ máy cùng thời, nhưng việc bổ sung khả năng đa màn hình và tính năng tương thích ngược đã phản ánh sự chú trọng của Nintendo vào các đổi mới dễ tiếp cận. Bộ nhớ mở rộng và hàng loạt phụ kiện đi kèm khiến phiên bản Deluxe trở thành cấu hình phần cứng tối ưu nhất của dòng máy này.
Bảng Dữ Liệu
| Tên Sản Phẩm |
|
|---|---|
| Tên Gốc |
|
| Mã Sản Phẩm |
|
| Số Lượng |
|
| Loại | |
| Dạng | |
| Màu Sắc | |
| Khu Vực | |
| Nhà Sản Xuất | |
| Ngày Phát Hành | |
| Ngày Thêm Vào |
|