Mega Drive
メガドライブHệ máy chơi trò chơi điện tử gia đình 16-bit được thiết kế để mang đến trải nghiệm chất lượng như tại các tụ điểm arcade ngay trong không gian gia đình, khẳng định vị thế của Sega trong thế hệ console thứ tư. Đây là một đơn vị máy đời đầu, hỗ trợ phần mềm NTSC-J và xuất tín hiệu hình ảnh PAL. Với mã vùng 07 trong SKU, thiết bị này thuộc về thị trường Singapore/Malaysia.
Mô Tả
Phiên bản khởi đầu của Mega Drive sở hữu khung máy màu đen tối giản với khe cắm băng tải từ trên xuống, đèn báo nguồn màu đỏ nổi bật và hai cổng tay cầm. Thiết kế máy tích hợp cổng xuất âm thanh stereo qua giắc cắm tai nghe có cần gạt điều chỉnh âm lượng, hỗ trợ video composite làm chuẩn, cùng khả năng xuất RGB thông qua cổng kết nối DIN AV. Những chiếc máy này lần đầu ra mắt tại Nhật Bản vào năm 1989, trước khi các phiên bản PAL được tung ra thị trường vào năm 1991.
Về cấu tạo phần cứng, máy được vận hành bởi CPU Motorola 68000 chạy ở tốc độ 7.67 MHz, kết hợp với bộ đồng xử lý Zilog Z80 đảm nhận vai trò xử lý âm thanh và tương thích ngược với các tựa game của hệ máy Master System thông qua bộ chuyển đổi băng phù hợp. Đồ họa được điều phối bởi bộ vi xử lý VDP độc quyền của Sega, cung cấp độ phân giải 320×224 pixel, bảng màu 512 màu và khả năng hiển thị lên đến 64 sprite cùng lúc. Hệ thống âm thanh kết hợp giữa bộ tổng hợp FM Yamaha YM2612 và chip PSG SN76489, tạo nên chất âm đa kênh đầy đặn. Theo thời gian, các phiên bản sửa đổi đã tinh giản kỹ thuật nội tại nhưng nhìn chung các thành phần cốt lõi vẫn được giữ nguyên.
Hệ máy hỗ trợ xuất tín hiệu video composite và RGB, với những khác biệt nhỏ về thương hiệu theo từng khu vực (Mega Drive tại Nhật Bản và châu Âu, Genesis tại Bắc Mỹ). Bộ nhớ sử dụng băng cắm, với dung lượng mở rộng từ các dòng ROM 4 Mb đời đầu lên đến 16 Mb và cao hơn ở các bản phát hành sau này. Các phụ kiện hỗ trợ bao gồm Mega CD và 32X, giúp mở rộng chức năng với phương tiện lưu trữ quang học và tăng cường khả năng đồ họa 3D.
Tại thời điểm ra mắt, Mega Drive đã nhận được sự tán thưởng nhờ hiệu suất tiệm cận các cỗ máy thùng (arcade) và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các nhà phát triển thứ ba, qua đó định vị Sega trở thành đối thủ cạnh tranh đáng gờm của Nintendo trước khi họ ra mắt Super Famicom. Đây là một trong những hệ máy mang tính biểu tượng của kỷ nguyên 16-bit, ghi dấu ấn với đồ họa tốc độ cao, thư viện trò chơi đẳng cấp và tầm ảnh hưởng sâu rộng đến cục diện ngành công nghiệp trò chơi đầu thập niên 90.
Bảng Dữ Liệu
| Tên Sản Phẩm |
|
|---|---|
| Tên Gốc |
|
| Mã Sản Phẩm |
|
| Mã Vạch |
|
| Loại | |
| Dạng | |
| Khu Vực | |
| Lãnh Thổ | |
| Bao Bì | |
| Tài Liệu | |
| Nhà Sản Xuất | |
| Nhà Phân Phối | |
| Giá Phát Hành |
|
| Ngày Phát Hành | |
| Ngày Thêm Vào |
|